農幣 nóng bì · nông tệ Hán Việt: nông tệ · Pinyin: nóng bì Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 幣 (tệ)Pinyinnóng bìHán Việtnông tệCấu tạo農 + 幣 · nông + tệ nghĩa thành phần: nông + tệ