農情 nóng qíng · nông tình Hán Việt: nông tình · Pinyin: nóng qíng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 情 (tình)Pinyinnóng qíngHán Việtnông tìnhCấu tạo農 + 情 · nông + tình nghĩa thành phần: nông + tình Nghĩa EngCihui 農情 nóngqíng n. agricultural situation