農技

nóng jì nông kĩ

Hán Việt: nông kĩ · Pinyin: nóng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (kĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業技術。如:「為了提高農業生產,我們應致力於農技的改良。」

Eng

  • Cihui 農技 óngjì n. agricultural techniques