農書 nóng shū · nông thư Hán Việt: nông thư · Pinyin: nóng shū Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 書 (thư)Pinyinnóng shūHán Việtnông thưCấu tạo農 + 書 · nông + thư nghĩa thành phần: nông + thư Nghĩa jaJMdict agricultural book|book on agriculture