農機

nóng jī nông ki

Hán Việt: nông ki · Pinyin: nóng jī

Tổng quan

máy móc nông nghiệp

Cấu tạo: (nông) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy móc nông nghiệp
  • Cihui nông cơ nông cơ ☆Máy móc dùng vào việc làm ruộng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業機械。如:「注重農機的修護,才能維持一定的農耕工作效率。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农业生产中使用的各种机器的统称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农业生产中使用的各种机器的统称。

Eng

  • CC-CEDICT agricultural machinery
  • Cihui agricultural machinery