農歲 nóng suì · nông tuế Hán Việt: nông tuế · Pinyin: nóng suì Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 歲 (tuế)Pinyinnóng suìHán Việtnông tuếCấu tạo農 + 歲 · nông + tuế nghĩa thành phần: nông + tuế