農活
nông hoạt
Hán Việt: nông hoạt · Pinyin: nóng huó
Tổng quan
công việc đồng áng
Nghĩa
Việt
- Cihui công việc đồng áng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事農業生產時的耕地、播種、收割等稼穡事宜。如:「現在正是農忙期,要幹的農活多著呢!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农业生产中的工作。如耕地﹑播种﹑施肥﹑收割等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农业生产中的工作。如耕地﹑播种﹑施肥﹑收割等。
Eng
- CC-CEDICT farm work
- Cihui farm work