農牧

nóng mù nông mục

Hán Việt: nông mục · Pinyin: nóng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業與牧業。如:「他一心嚮往大自然,因此計劃幾年後要到鄉下買塊地,從事農牧工作。」

ja

  • JMdict raising crops and livestock