農田

nóng tián nông điền

Hán Việt: nông điền · Pinyin: nóng tián

Tổng quan

đất nông nghiệp | đất canh tác

Cấu tạo: (nông) + (điền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nông nghiệp | đất canh tác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可供耕種的田地。《禮記.王制》:「制農田百畝,百畝之分,上農夫食九人,其次食八人,其次食七人,其次食六人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耕种的田地; 指管理农田的职事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耕种的田地。 2.指管理农田的职事。

Eng

  • CC-CEDICT farmland|cultivated land
  • Cihui farmland; cultivated land