農舍

nóng shè nông xá

Hán Việt: nông xá · Pinyin: nóng shè

Tổng quan

nhà nông trại

Cấu tạo: (nông) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nông trại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農村的房舍。如:「從這兒望下去,溪水蜿蜒在碧綠的田間,一幢幢的農舍,炊煙裊裊,景緻真是美極了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农民的房舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农民的房舍。

Eng

  • CC-CEDICT farmhouse
  • Cihui farmhouse