農船 nóng chuán · nông thuyền Hán Việt: nông thuyền · Pinyin: nóng chuán Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 船 (thuyền)Pinyinnóng chuánHán Việtnông thuyềnCấu tạo農 + 船 · nông + thuyền nghĩa thành phần: nông + thuyền