農行 nóng háng · nông hành Hán Việt: nông hành · Pinyin: nóng háng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 行 (hành)Pinyinnóng hángHán Việtnông hànhCấu tạo農 + 行 · nông + hành nghĩa thành phần: nông + hành Nghĩa EngCihui 農行 óngháng ab. agricultural bank