農話 nóng huà · nông thoại Hán Việt: nông thoại · Pinyin: nóng huà Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 話 (thoại)Pinyinnóng huàHán Việtnông thoạiCấu tạo農 + 話 · nông + thoại nghĩa thành phần: nông + thoại