農貸

nóng dài nông thải

Hán Việt: nông thải · Pinyin: nóng dài

Tổng quan

khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)

Cấu tạo: (nông) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản vay cho nông nghiệp (của chính phủ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农业贷款的简称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农业贷款的简称。

Eng

  • CC-CEDICT (government) loan to agriculture
  • Cihui (government) loan to agriculture