農資
nông tư
Hán Việt: nông tư · Pinyin: nóng zī
Tổng quan
vốn nông thôn (tài chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui vốn nông thôn (tài chính)
Eng
- CC-CEDICT agricultural inputs; farm supplies
- Cihui agricultural inputs; farm supplies