農軒 nóng xuān · nông hiên Hán Việt: nông hiên · Pinyin: nóng xuān Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 軒 (hiên)Pinyinnóng xuānHán Việtnông hiênCấu tạo農 + 軒 · nông + hiên nghĩa thành phần: nông + hiên