辳曲 nóng qū Pinyin: nóng qū Tổng quan Cấu tạo: 辳 + 曲 (khúc)Pinyinnóng qūCấu tạo辳 + 曲 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回环曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.回环曲折。