辳藥 nóng yào Pinyin: nóng yào Tổng quan Cấu tạo: 辳 + 藥 (dược)Pinyinnóng yàoCấu tạo辳 + 藥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车裂或毒死。Tân Hoa Tự Điển 1.车裂或毒死。