辳轅

nóng yuán

Pinyin: nóng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盘旋往还。形容道路环曲; 山名,关口名。在河南。因山路有十二曲,盘旋往还得名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋往还。形容道路环曲。 2.山名,关口名。在河南。因山路有十二曲,盘旋往还得名。