辵互 chuò hù · sước hỗ Hán Việt: sước hỗ · Pinyin: chuò hù Tổng quan Cấu tạo: 辵 (sước) + 互 (hỗ)Pinyinchuò hùHán Việtsước hỗCấu tạo辵 + 互 · sước + hỗ nghĩa thành phần: sước + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相碰撞。Tân Hoa Tự Điển 1.互相碰撞。