边上
biên thượng
Hán Việt: biên thượng · Pinyin: biān shàng
Tổng quan
biên thướng/biên thượng: bên cạnh; bên cạnh
1.边境; 边疆。 2.指物体的边沿部分。 3.旁边。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bên cạnh
- VietPhrases bên cạnh
- Tần suất từ biên thướng/biên thượng: bên cạnh; bên cạnh
- Biên soạn 邊上 iānshàng p.w. 1. side 2. margin; edge; brim; rim
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.边境; 边疆。 2.指物体的边沿部分。 3.旁边。
Eng
- Cihui 邊上 iānshàng p.w. 1. side 2. margin; edge; brim; rim
- Tần suất từ 邊上 iānshàng p.w. 1. side 2. margin; edge; brim; rim