邊業

biān yè biên nghiệp

Hán Việt: biên nghiệp · Pinyin: biān yè

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指睦邻友好的外交事业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指睦邻友好的外交事业。