邊嚴 biān yán · biên nghiêm Hán Việt: biên nghiêm · Pinyin: biān yán Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 嚴 (nghiêm)Pinyinbiān yánHán Việtbiên nghiêmCấu tạo邊 + 嚴 · biên + nghiêm nghĩa thành phần: biên + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境上的戒严措施。Tân Hoa Tự Điển 1.边境上的戒严措施。