邊書 biān shū · biên thư Hán Việt: biên thư · Pinyin: biān shū Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 書 (thư)Pinyinbiān shūHán Việtbiên thưCấu tạo邊 + 書 · biên + thư nghĩa thành phần: biên + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄自边地的书信。Tân Hoa Tự Điển 1.寄自边地的书信。