邊亭

biān tíng biên đình

Hán Việt: biên đình · Pinyin: biān tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边地的亭。亭是秦汉时乡以下的一种行政机构; 边地的驿亭; 边地的亭燧﹑亭障; 泛指边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边地的亭。亭是秦汉时乡以下的一种行政机构。 2.边地的驿亭。 3.边地的亭燧﹑亭障。 4.泛指边疆。