邊令 biān lìng · biên lệnh Hán Việt: biên lệnh · Pinyin: biān lìng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 令 (lệnh)Pinyinbiān lìngHán Việtbiên lệnhCấu tạo邊 + 令 · biên + lệnh nghĩa thành phần: biên + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以保卫边疆的禁令﹑纪律; 边地县份的县令。Tân Hoa Tự Điển 1.用以保卫边疆的禁令﹑纪律。 2.边地县份的县令。