邊俎 biān zǔ · biên trở Hán Việt: biên trở · Pinyin: biān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 俎 (trở)Pinyinbiān zǔHán Việtbiên trởCấu tạo邊 + 俎 · biên + trở nghĩa thành phần: biên + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.指祭祀。