邊俗

biān sú biên tục

Hán Việt: biên tục · Pinyin: biān sú

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 边地风俗; 边地民众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.边地风俗。 2.边地民众。