邊信

biān xìn biên tín

Hán Việt: biên tín · Pinyin: biān xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偏信; 边地的书信。唐长孙佐辅有《答边信》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.偏信。 2.边地的书信。唐长孙佐辅有《答边信》诗。