邊候
biên hậu
Hán Việt: biên hậu · Pinyin: biān hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边吏;边守; 古代边境上伺望侦察的土堡,哨所; 边境的侦察人员; 边地的时令节气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.边吏;边守。 2.古代边境上伺望侦察的土堡,哨所。 3.边境的侦察人员。 4.边地的时令节气。
Hán Việt: biên hậu · Pinyin: biān hòu