邊儲 biān chǔ · biên trữ Hán Việt: biên trữ · Pinyin: biān chǔ Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 儲 (trữ)Pinyinbiān chǔHán Việtbiên trữCấu tạo邊 + 儲 · biên + trữ nghĩa thành phần: biên + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"邉储"; 指边防用的储备粮食或物资。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉储"。 2.指边防用的储备粮食或物资。