邊兵
biên binh
Hán Việt: biên binh · Pinyin: biān bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 守边之兵;边防部队; 指边境战事; 边防用的武器; 边防。
- Tân Hoa Tự Điển 1.守边之兵;边防部队。 2.指边境战事。 3.边防用的武器。 4.边防。
Hán Việt: biên binh · Pinyin: biān bīng