邊冊 biān cè · biên sách Hán Việt: biên sách · Pinyin: biān cè Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 冊 (sách)Pinyinbiān cèHán Việtbiên sáchCấu tạo邊 + 冊 · biên + sách nghĩa thành phần: biên + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"边策"。