邊功 biān gōng · biên công Hán Việt: biên công · Pinyin: biān gōng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 功 (công)Pinyinbiān gōngHán Việtbiên côngCấu tạo邊 + 功 · biên + công nghĩa thành phần: biên + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在边疆立下的军功屡建边功。