邊加 biān jiā · biên gia Hán Việt: biên gia · Pinyin: biān jiā Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 加 (gia)Pinyinbiān jiāHán Việtbiên giaCấu tạo邊 + 加 · biên + gia nghĩa thành phần: biên + gia Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"边笳"。