邊務 biān wù · biên vụ Hán Việt: biên vụ · Pinyin: biān wù Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 務 (vụ)Pinyinbiān wùHán Việtbiên vụCấu tạo邊 + 務 · biên + vụ nghĩa thành phần: biên + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 与边境有关的事务,特指边防事务。