邊升 biān shēng · biên thăng Hán Việt: biên thăng · Pinyin: biān shēng Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 升 (thăng)Pinyinbiān shēngHán Việtbiên thăngCấu tạo邊 + 升 · biên + thăng nghĩa thành phần: biên + thăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地官员的升迁。Tân Hoa Tự Điển 1.边地官员的升迁。