邊衛

biān wèi biên vệ

Hán Việt: biên vệ · Pinyin: biān wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (vệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"邉卫"; 明清边境地区的卫所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"邉卫"。 2.明清边境地区的卫所。