邊危 biān wēi · biên nguy Hán Việt: biên nguy · Pinyin: biān wēi Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 危 (nguy)Pinyinbiān wēiHán Việtbiên nguyCấu tạo邊 + 危 · biên + nguy nghĩa thành phần: biên + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指边疆的危急形势。Tân Hoa Tự Điển 1.指边疆的危急形势。