邊吹 biān chuī · biên xuy Hán Việt: biên xuy · Pinyin: biān chuī Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 吹 (xuy)Pinyinbiān chuīHán Việtbiên xuyCấu tạo邊 + 吹 · biên + xuy nghĩa thành phần: biên + xuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代边地所用的吹奏乐器; 指边地吹奏乐器吹奏出的声音。Tân Hoa Tự Điển 1.古代边地所用的吹奏乐器。 2.指边地吹奏乐器吹奏出的声音。