邊圖 biān tú · biên đồ Hán Việt: biên đồ · Pinyin: biān tú Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 圖 (đồ)Pinyinbiān túHán Việtbiên đồCấu tạo邊 + 圖 · biên + đồ nghĩa thành phần: biên + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境地图。Tân Hoa Tự Điển 1.边境地图。