邊埃 biān āi · biên ai Hán Việt: biên ai · Pinyin: biān āi Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 埃 (ai)Pinyinbiān āiHán Việtbiên aiCấu tạo邊 + 埃 · biên + ai nghĩa thành phần: biên + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹边尘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹边尘。