邊堡 biān bǎo · biên bảo Hán Việt: biên bảo · Pinyin: biān bǎo Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 堡 (bảo)Pinyinbiān bǎoHán Việtbiên bảoCấu tạo邊 + 堡 · biên + bảo nghĩa thành phần: biên + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边境上的城堡。Tân Hoa Tự Điển 1.边境上的城堡。