邊塞
biên tắc
Hán Việt: biên tắc · Pinyin: biān sài
Tổng quan
pháo đài biên cương
Nghĩa
Việt
- Cihui pháo đài biên cương
- Cihui biên tái biên tái ☆Cửa ải ở biên giới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邊境關塞。《史記.卷六○.三王世家》:「宜專邊塞之思慮,暴骸中野無以報。」《初刻拍案驚奇》卷一四:「看得楊化以邊塞貧軍,跋涉千里,銀不滿三兩,于大郊輒起毒心。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 边疆的要塞边塞荒远|驻守边塞。
Eng
- CC-CEDICT frontier fortress
- Cihui frontier fortress