邊頭風

biên đầu phong

Hán Việt: biên đầu phong

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 邊頭風 iāntóufēng n. <Chin. med.> migraine