邊奏 biān zòu · biên tấu Hán Việt: biên tấu · Pinyin: biān zòu Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 奏 (tấu)Pinyinbiān zòuHán Việtbiên tấuCấu tạo邊 + 奏 · biên + tấu nghĩa thành phần: biên + tấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹边报。Tân Hoa Tự Điển 1.犹边报。