邊套 biān tào · biên sáo Hán Việt: biên sáo · Pinyin: biān tào Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 套 (sáo)Pinyinbiān tàoHán Việtbiên sáoCấu tạo邊 + 套 · biên + sáo nghĩa thành phần: biên + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 居于边侧拉车的牲口的套子。Tân Hoa Tự Điển 1.居于边侧拉车的牲口的套子。