邊子

biān zi biên tử

Hán Việt: biên tử · Pinyin: biān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 束发的带子; 犹边人。明何景明有《赠边子》诗"自予辞京邑﹐念子守南服。" 3.边缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.束发的带子。 2.犹边人。明何景明有《赠边子》诗"自予辞京邑﹐念子守南服。" 3.边缘。