邊官 biān guān · biên quan Hán Việt: biên quan · Pinyin: biān guān Tổng quan Cấu tạo: 邊 (biên) + 官 (quan)Pinyinbiān guānHán Việtbiên quanCấu tạo邊 + 官 · biên + quan nghĩa thành phần: biên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 边地的官职; 边地的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.边地的官职。 2.边地的官员。