邊寇

biān kòu biên khấu

Hán Việt: biên khấu · Pinyin: biān kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侵犯边疆的敌寇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侵犯边疆的敌寇。